T1D Info
Healthcare Professionals
About Us
Các tác dụng phụ khi dùng Insulin: Triệu chứng, cách xử lý và lưu ý quan trọng cho người bệnh
Edited: 09.05.2026
Insulin là một hormone tự nhiên được sản xuất bởi tế bào beta của tuyến tụy. Nó đóng vai trò như chiếc "chìa khóa" mở cửa tế bào, cho phép glucose (đường) từ máu đi vào bên trong tế bào để tạo ra năng lượng.
Đối với người bệnh đái tháo đường, cơ thể không sản xuất đủ lượng insulin (Tuýp 1) hoặc sử dụng insulin không hiệu quả (Tuýp 2) khiến đường huyết tăng cao. Do đó, việc tiêm insulin ngoại sinh là liệu pháp thay thế sinh lý bắt buộc để duy trì sự sống, kiểm soát đường huyết và ngăn ngừa các biến chứng mạn tính của đái tháo đường.
Các nguyên nhân thường gặp dẫn đến tác dụng phụ khi dùng Insulin
Tiêm sai liều lượng, sai vị trí và phản ứng phụ với các thuốc đang dùng là những nguyên nhân thường gặp dẫn đến tác dụng phụ insulin
Tác dụng phụ không phải lúc nào cũng do chất lượng thuốc. Theo thống kê, đa số các vấn đề phát sinh từ một số nguyên nhân phổ biến như sau:
Sai lầm trong liều lượng: Tiêm quá liều so với lượng thức ăn nạp vào hoặc tiêm nhắc lại khi chưa đến giờ.
Kỹ thuật tiêm chưa chuẩn: Tiêm quá nông, quá sâu hoặc tiêm mãi vào một vị trí.
Chế độ sinh hoạt: Bỏ bữa ăn sau khi tiêm, vận động thể lực quá mức mà không giảm liều insulin.
Tương tác thuốc: Sử dụng cùng lúc với một số loại thuốc khác (như aspirin, thuốc chẹn beta, thuốc điều trị mỡ máu nhóm fibrate...).
Cơ địa: Phản ứng miễn dịch của cơ thể (hiếm gặp).
Tác dụng phụ khi dùng Insulin trong điều trị đái tháo đường
Hạ đường huyết cấp tính
Quy tắc 15-15 xử trí hạ đường huyết theo ADA
Đây là tác dụng phụ phổ biến nhất và nguy hiểm nhất. Theo Hiệp hội Đái tháo đường Hoa Kỳ (ADA), hạ đường huyết xảy ra khi mức đường trong máu giảm xuống dưới 3.9 mmol/L (< 70 mg/dL). Nếu không xử lý kịp thời, não bộ sẽ thiếu năng lượng, dẫn đến hôn mê và thậm chí tử vong.
Sau đây là triệu chứng và cách xử trí hạ đường huyết theo mức độ:
Mức độ 1: Hạ đường huyết nhẹ
Triệu chứng: Run rẩy chân tay, vã mồ hôi lạnh, đói cồn cào, tim đập nhanh, hồi hộp, lo âu.
Xử trí: Áp dụng ngay Quy tắc 15-15:
Ăn/uống ngay 15g Carbohydrate hấp thu nhanh (3 viên đường, 150ml nước ngọt thường, 1 thìa canh mật ong hoặc đường mía).
Chờ 15 phút.
Đo lại đường huyết. Nếu vẫn dưới 3.9 mmol/L, lặp lại quy trình.
Khi đường huyết đã ổn định, hãy ăn nhẹ một bữa phụ (bánh quy, sữa, lát bánh mì) để duy trì.
Mức độ 2: Hạ đường huyết trung bình (< 3.0 mmol/L)
Triệu chứng: Lú lẫn, nhìn mờ, nói lắp, hành vi bất thường (dễ cáu gắt hoặc cười nói vô cớ), đi đứng loạng choạng.
Xử trí: Người bệnh lúc này vẫn còn phản xạ nuốt nhưng cần người hỗ trợ lấy đồ ăn/thức uống. Thực hiện quy tắc 15-15 nhưng giám sát chặt chẽ.
Mức độ 3: Hạ đường huyết nặng (Hôn mê/Co giật)
Triệu chứng: Mất ý thức, hôn mê sâu, co giật toàn thân.
Xử trí: Đây là tình huống cấp cứu y tế.
Tuyệt đối KHÔNG đổ nước đường hay nhét thức ăn vào miệng (nguy cơ sặc vào phổi gây tử vong).
Đặt bệnh nhân nằm nghiêng sang một bên.
Tiêm Glucagon (nếu có sẵn bộ kit dự phòng).
Gọi ngay cấp cứu 115 hoặc đưa đến cơ sở y tế gần nhất để truyền Glucose tĩnh mạch.
Loạn dưỡng mô mỡ
Vùng da tiêm insulin nổi lên các cục u, gồ ghề khi lặp đi lặp lại cùng 1 vị trí tiêm trong thời gian dài
Đây là tác dụng phụ tại chỗ tiêm thường gặp nhất, nguyên nhân chủ yếu do tiêm insulin lặp đi lặp lại tại cùng một vị trí trong thời gian dài hoặc dùng lại kim tiêm cũ:
Phì đại mô mỡ (Lipohypertrophy): Vùng da tiêm nổi lên các cục u, gồ ghề, sờ vào thấy cứng hoặc mềm như cao su. Insulin có tác dụng kích thích tăng trưởng tế bào mỡ, khiến mô mỡ tại chỗ tiêm phát triển quá mức.
Teo mô mỡ (Lipoatrophy): Lớp mỡ dưới da bị teo đi, tạo thành các vết lõm sâu. Hiện nay hiếm gặp hơn nhờ các loại insulin tinh khiết.
Nhiều bệnh nhân thích tiêm vào các cục u này vì không thấy đau do dây thần kinh đã bị xơ hóa. Tuy nhiên, khả năng hấp thu insulin tại vùng loạn dưỡng rất kém và thất thường. Có lúc insulin bị "nhốt" lại gây đường huyết cao, có lúc lại giải phóng ồ ạt gây hạ đường huyết đột ngột.
Phản ứng dị ứng
Mặc dù hiếm gặp với các loại insulin Human và Analog hiện đại nhưng phản ứng dị ứng vẫn có thể xảy ra:
Dị ứng tại chỗ: Vùng tiêm bị đỏ, ngứa, sưng nhẹ hoặc cứng sau khi tiêm. Thường do kỹ thuật tiêm hoặc nhạy cảm với chất bảo quản trong thuốc. Tình trạng này thường tự hết sau vài ngày/tuần.
Dị ứng toàn thân (Sốc phản vệ): Rất hiếm. Biểu hiện bằng nổi mề đay toàn thân, khó thở, thở rít, tụt huyết áp. Cần cấp cứu ngay lập tức và bác sĩ sẽ xem xét đổi loại insulin hoặc giải mẫn cảm.
Tăng cân
Khi dùng insulin, tế bào nhận được đường, quá trình mất calo chấm dứt làm tăng cân trở lại
Nhiều bệnh nhân phàn nàn rằng họ bắt đầu tăng cân sau khi điều trị insulin. Đây thực chất là dấu hiệu cho thấy thuốc đang hoạt động hiệu quả nhưng cũng là một "tác dụng phụ" cần kiểm soát.
Khi chưa dùng insulin, cơ thể không dùng được đường nên phải đốt mỡ và cơ để lấy năng lượng (gây sụt cân) và thải đường qua nước tiểu (mất calo). Khi dùng insulin, tế bào nhận được đường, quá trình mất calo chấm dứt làm tăng cân trở lại.
Phù “insulin”
Phù insulin là do việc tăng tái hấp thu muối và nước tại ống thận khiến bàn chân, mắt có thể bị phù nhẹ và thường tự khỏi
Một số bệnh nhân, đặc biệt là người gầy hoặc người có đường huyết cao kéo dài vừa mới được kiểm soát có thể bị sưng nhẹ ở mắt cá chân, bàn chân hoặc bọng mắt trong 1-2 tuần đầu dùng thuốc.
Nguyên nhân là do Insulin làm tăng tái hấp thu muối (Natri) và nước tại ống thận. Đây là tình trạng lành tính và tự khỏi nên không cần dùng thuốc lợi tiểu. Người bệnh chỉ cần ăn nhạt (giảm muối) và kê cao chân khi ngủ.
Khắc phục nỗi sợ hạ đường huyết ở bệnh nhân đái tháo đường
Nỗi sợ hạ đường huyết do từng trải qua cơn hạ đường khiến bệnh nhân khó kiểm soát đường huyết và tiến triển nhanh các biến chứng của bệnh
Trong điều trị đái tháo đường, nỗi sợ hạ đường huyết đôi khi còn nguy hiểm hơn chính biến chứng của bệnh. Bất kỳ ai từng trải qua cảm giác tim đập thình thịch, tay chân bủn rủn và nỗi hoảng loạn, co giật trong cơn hạ đường huyết đều sẽ hình thành một phản xạ tự vệ tự nhiên. Tuy nhiên, cơ chế tự vệ này vô tình đẩy người bệnh vào một vòng luẩn quẩn nguy hiểm.
Người bệnh cố tình tiêm thiếu liều hoặc bỏ mũi tiêm để giữ đường huyết ở mức cao, chấp nhận vì cho rằng như vậy là an toàn. Đường huyết cao triền miên (tăng HbA1c) là con đường ngắn nhất dẫn đến sự tàn phá âm thầm lên mạch máu và thần kinh. Bạn có thể tránh được cơn run tay nhất thời nhưng lại đang mở cửa đón các biến chứng vĩnh viễn về suy thận, mù lòa và đoạn chi sớm hơn dự kiến.
Hãy nhớ rằng: Hạ đường huyết là một tác dụng phụ có thể phòng ngừa. Đừng để nỗi sợ hãi cầm lái cuộc đời bạn. Khi bạn nắm vững Quy tắc 15-15 và luôn có sẵn kẹo/đường trong túi, bạn không cần phải ăn dư thừa để cảm thấy yên tâm nữa.
Nếu điều kiện cho phép, hãy trang bị Máy đo đường huyết liên tục (CGM). Thay vì phỏng đoán trong lo âu, thiết bị này hoạt động như một "rada" với tính năng báo động sớm. Nó sẽ rung chuông cảnh báo khi đường huyết của bạn bắt đầu có xu hướng giảm, giúp bạn xử lý ngay từ khi còn tỉnh táo hoàn toàn.
Trao đổi thẳng thắn với bác sĩ, đừng giấu giếm việc bạn hay bị đói hay run. Hãy nói: "Tôi rất sợ bị tụt đường, tôi có thể bắt đầu với liều thấp hơn và tăng dần không?". Một phác đồ điều trị tốt phải là phác đồ khiến bạn cảm thấy an tâm, không phải là phác đồ khiến bạn sống trong sợ hãi.
Cách phòng ngừa hiệu quả tác dụng phụ khi dùng Insulin
Vị trí và kỹ thuật tiêm insulin
Việc sử dụng insulin để kiểm soát đường huyết ở bệnh nhân đái tháo đường là con đường lâu dài. Vì vậy, để giảm thiểu các tác dụng phụ khi dùng, người bệnh cần tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc sau:
Kỹ thuật tiêm chuẩn y khoa: Tiêm góc 90 độ (với kim bút ngắn 4mm, 5mm) hoặc 45 độ (với người quá gầy) để đảm bảo thuốc vào lớp mỡ dưới da, tránh tiêm vào cơ (gây đau và hạ đường huyết nhanh). Chỉ sử dụng kim tiêm một lần duy nhất, không tái sử dụng kim.
Xoay vòng vị trí tiêm: Tuyệt đối không tiêm hai mũi liên tiếp vào cùng một điểm. Hãy tưởng tượng vùng bụng là một mặt đồng hồ hoặc chia ô bàn cờ, di chuyển vị trí tiêm theo chiều kim đồng hồ và mũi tiêm sau cách mũi tiêm trước ít nhất 2 đốt ngón tay (khoảng 3cm). Luân phiên các vùng tiêm: Bụng -> Đùi -> Bắp tay -> Mông (tùy theo loại insulin và chỉ định bác sĩ).
Bảo quản Insulin đúng cách: Insulin chưa mở nắp nên bảo quản ngăn mát tủ lạnh (2-8 độ C). Với insulin đang sử dụng, bảo quản nhiệt độ phòng (dưới 30 độ C). Lưu ý: Tiêm insulin lạnh vừa lấy từ tủ lạnh sẽ gây đau buốt và kích ứng. Hãy lăn nhẹ bút tiêm trong lòng bàn tay cho ấm lên trước khi tiêm.
Kiểm soát chế độ ăn và vận động: Ăn đúng giờ, không bỏ bữa sau khi tiêm insulin nhanh/trộn. Nếu có kế hoạch tập thể dục cường độ cao, cần ăn thêm bữa phụ hoặc xin ý kiến bác sĩ để giảm liều insulin trước đó.
Khi nào cần đi khám ngay?
Bạn cần liên hệ với bác sĩ nội tiết hoặc đến bệnh viện ngay nếu gặp các tình huống sau:
Hạ đường huyết xảy ra thường xuyên (nhiều lần trong tuần) hoặc hạ đường huyết không triệu chứng (ngất xỉu đột ngột).
Vùng tiêm sưng đỏ, nóng, đau lan rộng hoặc có mủ (dấu hiệu nhiễm trùng).
Nổi mề đay toàn thân, khó thở sau khi tiêm.
Đường huyết dao động quá thất thường dù đã tuân thủ điều trị.
Xuất hiện các cục u lớn dưới da gây mất thẩm mỹ và cản trở việc tiêm thuốc.
Tác dụng phụ khi dùng insulin là những rủi ro đi kèm có thể kiểm soát được nếu người bệnh có kiến thức và kỹ năng đúng đắn. Đừng để nỗi sợ hãi ngăn cản bạn đạt được mục tiêu đường huyết lý tưởng. Việc tuân thủ quy tắc xoay vòng vị trí tiêm, nhận biết sớm dấu hiệu hạ đường huyết và duy trì lối sống lành mạnh chính là chìa khóa để bạn làm chủ căn bệnh đái tháo đường. Hãy luôn trao đổi cởi mở với bác sĩ điều trị về bất kỳ phản ứng bất thường nào bạn gặp phải để được điều chỉnh phác đồ kịp thời.