ព័ត៌មាន T1D

រូបតំណាង

អ្នកជំនាញថែទាំសុខភាព

អំពី​ពួក​យើង

Phác đồ điều trị đái tháo đường type 1: Tham khảo hướng điều trị chuẩn theo ADA & ISPAD

កែសម្រួលដោយ: 09.06.2026

Lê Duy

Tác giả nội dung, Chăm sóc sức khoẻ DiaB, Việt Nam

Phác đồ điều trị đái tháo đường type 1 hiện nay được xây dựng dựa trên hướng dẫn của Hiệp hội Đái tháo đường Hoa Kỳ (ADA) và Hiệp hội Đái tháo đường Trẻ em & Vị thành niên Quốc tế (ISPAD). Phác đồ chuẩn gồm 4 trụ cột: liệu pháp insulin – theo dõi đường huyết – dinh dưỡng – vận động, kết hợp với hỗ trợ tâm lý và giáo dục bệnh nhân. Bài viết tổng hợp dưới đây mang tính giáo dục – mọi quyết định điều trị cần được thực hiện bởi bác sĩ chuyên khoa.

Lưu ý quan trọng: Bài viết này nhằm mục đích cung cấp thông tin tham khảo về phác đồ điều trị chuẩn quốc tế. KHÔNG sử dụng làm hướng dẫn tự điều trị. Mọi quyết định về liều insulin, loại thuốc và thay đổi phác đồ phải do bác sĩ chuyên khoa nội tiết quyết định dựa trên tình trạng cụ thể của từng người bệnh.

1. Tổng quan về phác đồ điều trị

Theo Hướng dẫn Tiêu chuẩn Chăm sóc Đái tháo đường (ADA Standards of Care) năm 2025, nguyên tắc cốt lõi trong điều trị đái tháo đường type 1 là cung cấp insulin theo phác đồ thiết kế để mô phỏng việc tuyến tụy tiết insulin sinh lý. Phác đồ tiêu chuẩn cho người trưởng thành mắc đái tháo đường type 1 là:

•   Truyền insulin liên tục dưới da (CSII) bằng bơm insulin, hoặc

•   Đa mũi tiêm hằng ngày (MDI): Kết hợp insulin nền + insulin bữa ăn (basal-bolus)

Cả 2 phương pháp đều cần kết hợp với theo dõi đường huyết liên tục (CGM) – được khuyến nghị là phương pháp giám sát ưu tiên hiện nay vì đã chứng minh giúp cải thiện kết quả điều trị tốt hơn so với đo đường huyết mao mạch truyền thống.

2. Liệu pháp insulin – nền tảng điều trị

2.1. Phác đồ basal-bolus (đa mũi tiêm hằng ngày)

Đây là phác đồ phổ biến nhất, gồm 2 thành phần:

•   Insulin nền (basal): Tiêm 1–2 lần/ngày bằng insulin tác dụng kéo dài (Glargine, Degludec, Detemir) – chiếm 40–50% tổng liều insulin hằng ngày

•   Insulin bữa ăn (bolus): Tiêm trước mỗi bữa ăn bằng insulin tác dụng nhanh (Lispro, Aspart, Glulisine) – liều dựa trên lượng carbohydrate của bữa ăn và đường huyết hiện tại

ADA 2025 khuyến nghị ưu tiên insulin analog hơn insulin người (NPH, Regular) vì giảm nguy cơ hạ đường huyết và linh hoạt hơn trong sinh hoạt. Insulin nền tác dụng cực dài (Glargine U-300, Degludec) có nguy cơ hạ đường huyết về đêm thấp hơn so với Glargine U-100.

2.2. Bơm insulin (CSII)

Bơm insulin là thiết bị nhỏ gọn cung cấp insulin tác dụng nhanh liên tục dưới da, mô phỏng tuyến tụy. Theo ISPAD 2022, bơm insulin được khuyến nghị ưu tiên cho trẻ mầm non và những bệnh nhân có nhu cầu insulin biến thiên cao.

Ưu điểm:

•   Liều insulin chính xác hơn (đến 0,025 đơn vị)

•   Linh hoạt trong giờ ăn, hoạt động

•   Có thể kết nối với CGM tạo hệ thống vòng kín (closed-loop / hybrid closed-loop)

•   Giảm số mũi tiêm (chỉ thay set tiêm 2–3 ngày/lần)

2.3. Tính liều insulin

Liều insulin được tính dựa trên cân nặng và cá nhân hóa cho từng người

•   Tổng liều hằng ngày: 0,4–1,0 đơn vị/kg/ngày tùy độ tuổi và giai đoạn bệnh

•   Tỷ lệ basal:bolus: Thường là 50:50, có thể điều chỉnh

•   Tỷ lệ insulin/carb: Trung bình 1 đơn vị insulin cho mỗi 10–15g carbohydrate

•   Hệ số nhạy insulin (ISF): Mức đường huyết giảm khi tiêm 1 đơn vị insulin – thường 30–100 mg/dL/đơn vị

3. Theo dõi đường huyết

3.1. CGM – tiêu chuẩn vàng hiện nay

Theo ADA 2025, CGM (theo dõi đường huyết liên tục) được khuyến nghị cho mọi người mắc đái tháo đường type 1, bất kể đang dùng phác đồ MDI hay bơm insulin.

Lợi ích:

•   Đo đường huyết tự động mỗi 1–5 phút, hiển thị xu hướng theo thời gian thực

•   Cảnh báo khi đường huyết quá cao hoặc quá thấp

•   Giảm số lần chích ngón tay

•   Cải thiện thời gian trong khoảng mục tiêu (Time in Range – TIR)

3.2. Mục tiêu đường huyết và HbA1c

Mục tiêu HbA1c: ISPAD và ADA khuyến nghị < 7,0% (53 mmol/mol) cho hầu hết người mắc đái tháo đường type 1, có thể điều chỉnh tùy từng người để cân bằng giữa kiểm soát đường huyết và nguy cơ hạ đường huyết.

Mục tiêu Time in Range (TIR) khi dùng CGM:

•   Người trưởng thành: > 70% thời gian trong khoảng 70–180 mg/dL (3,9–10 mmol/L)

•   Trẻ em: > 70% trong khoảng 70–180 mg/dL

•   Thời gian dưới 70 mg/dL: < 4%, dưới 54 mg/dL: < 1%

4. Dinh dưỡng và đếm carbohydrate

Người mắc đái tháo đường type 1 không cần kiêng ăn tuyệt đối, mà cần ăn cân bằng và biết tính toán carbohydrate để điều chỉnh liều insulin tương ứng. Nguyên tắc dinh dưỡng:

•   Đếm carbohydrate: Kỹ năng cốt lõi để tính liều insulin bữa ăn chính xác

•   Ưu tiên carb hấp thu chậm: Gạo lứt, yến mạch, ngũ cốc nguyên hạt, rau củ

•   Cân bằng các nhóm chất: Carbohydrate, đạm, chất béo lành mạnh, vitamin, khoáng chất

•   Hạn chế đường tinh luyện, nước ngọt, đồ ăn chế biến sẵn nhiều chất béo bão hòa

•   Chia nhỏ bữa ăn giúp ổn định đường huyết tốt hơn

5. Hoạt động thể chất

Người mắc đái tháo đường type 1 nên vận động ít nhất 150 phút/tuần (người lớn) hoặc 60 phút/ngày (trẻ em), kết hợp các hoạt động cường độ vừa và cao

Lưu ý khi vận động:

•   Đo đường huyết trước, trong và sau khi vận động

•   Chuẩn bị sẵn đường nhanh (kẹo, nước ngọt, gel glucose) để xử trí hạ đường huyết

•   Có thể cần giảm liều insulin hoặc bổ sung carb trước khi vận động

•   Cảnh giác hạ đường huyết muộn vào ban đêm sau khi vận động

6. Xử trí biến chứng cấp tính

6.1. Hạ đường huyết (< 70 mg/dL)

Quy tắc 15-15: Cho người bệnh ăn/uống 15g đường nhanh (1 cốc nước trái cây, 3–4 viên kẹo glucose), đợi 15 phút rồi đo lại đường huyết. Nếu vẫn thấp, lặp lại. Trường hợp nặng (hôn mê, co giật): Tiêm Glucagon ngay và đưa cấp cứu.

6.2. Nhiễm toan ceton (DKA)

Triệu chứng: nôn ói, đau bụng, thở nhanh sâu, hơi thở mùi trái cây, lờ đờ. Đây là cấp cứu nội khoa – cần đưa người bệnh đến bệnh viện ngay để được truyền dịch, insulin tĩnh mạch và điều chỉnh điện giải. Tỷ lệ tử vong của DKA là 0,2–2%, đặc biệt nguy hiểm ở trẻ em do nguy cơ phù não.

7. Tầm soát biến chứng mạn tính

ADA khuyến nghị tầm soát các biến chứng định kỳ:

•   HbA1c: Mỗi 3 tháng

•   Khám mắt: Hằng năm – soi đáy mắt để phát hiện bệnh võng mạc đái tháo đường

•   Xét nghiệm chức năng thận: Hằng năm – định lượng albumin niệu và creatinin máu

•   Khám bàn chân: Hằng năm – đánh giá thần kinh ngoại biên và mạch máu

•   Xét nghiệm mỡ máu, huyết áp: Hằng năm

•   Tầm soát bệnh tự miễn đi kèm: Tuyến giáp (TSH), Celiac

8. Hỗ trợ tâm lý và giáo dục bệnh nhân

Đái tháo đường type 1 là gánh nặng tâm lý lớn cho cả người bệnh và gia đình. ADA khuyến nghị tích hợp sàng lọc các vấn đề tâm lý (stress đái tháo đường, trầm cảm, lo âu, rối loạn ăn uống) ngay từ thời điểm chẩn đoán và trong suốt quá trình theo dõi.

Giáo dục bệnh nhân (Diabetes Self-Management Education) là phần quan trọng của phác đồ, giúp người bệnh hiểu cơ chế bệnh, sử dụng insulin đúng cách, đếm carb, xử trí biến chứng cấp và biết khi nào cần gặp bác sĩ.

9. Phác đồ tại Việt Nam

Tại Việt Nam, các bệnh viện chuyên khoa nội tiết hàng đầu (Bệnh viện Nội tiết Trung ương, Bệnh viện Bạch Mai, Bệnh viện Nhi Trung ương, Bệnh viện Đại học Y Dược TP.HCM) áp dụng phác đồ điều trị dựa trên hướng dẫn của ADA và ISPAD, có điều chỉnh theo điều kiện thực tế:

•   Insulin analog ngày càng phổ biến và được bảo hiểm chi trả phần lớn

•   CGM bắt đầu được tiếp cận rộng rãi hơn (FreeStyle Libre, Dexcom)

•   Bơm insulin chủ yếu ở các thành phố lớn, chi phí còn cao

•   Có các chương trình hỗ trợ (như chương trình "Thay đổi bệnh đái tháo đường trên trẻ em – CDiC") cho trẻ em mắc bệnh

10. Kết luận

Phác đồ điều trị đái tháo đường type 1 hiện nay là sự phối hợp đa thành phần: liệu pháp insulin (basal-bolus hoặc bơm), theo dõi đường huyết liên tục (CGM), chế độ dinh dưỡng cân bằng với đếm carb, vận động thể chất, hỗ trợ tâm lý và giáo dục bệnh nhân. Với các tiến bộ y học hiện đại, người mắc đái tháo đường type 1 hoàn toàn có thể sống khỏe mạnh, học tập và làm việc bình thường.

Quan trọng nhất: Phác đồ điều trị cần được cá nhân hóa cho từng người bệnh dưới sự theo dõi của bác sĩ chuyên khoa nội tiết. Đừng tự ý thay đổi liều insulin hoặc phác đồ điều trị mà không có hướng dẫn của bác sĩ.

រូបតំណាង ការបដិសេធ៖