Maklumat T1D
Profesional Penjagaan Kesihatan
Tentang kita
Bệnh đái tháo đường tự miễn tiềm ẩn ở người lớn (LADA): Dấu hiệu, chẩn đoán và điều trị
Disunting: 09.06.2026
LADA (Latent Autoimmune Diabetes in Adults) – hay còn gọi là "tiểu đường tuýp 1.5" – là dạng đái tháo đường tự miễn khởi phát ở người lớn (thường trên 30 tuổi), tiến triển chậm hơn so với tiểu đường tuýp 1 cổ điển. Theo nghiên cứu, có tới 12% người được chẩn đoán tuýp 2 thực ra mắc LADA và bị chẩn đoán nhầm. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ về LADA và cách phát hiện sớm.
1. LADA là gì?
LADA là viết tắt của Latent Autoimmune Diabetes in Adults – nghĩa là "đái tháo đường tự miễn tiềm ẩn ở người lớn". Đây là một dạng tiểu đường tự miễn được khởi phát ở người trưởng thành, có đặc điểm trung gian giữa tiểu đường tuýp 1 và tuýp 2, do đó còn được gọi là "tiểu đường tuýp 1.5".
Về cơ chế, LADA là bệnh tự miễn giống tuýp 1 – hệ miễn dịch tấn công tế bào beta tuyến tụy. Tuy nhiên, quá trình phá hủy diễn ra chậm hơn nhiều so với tuýp 1 cổ điển, nên người bệnh ban đầu vẫn có thể sản xuất đủ insulin và không phụ thuộc insulin trong giai đoạn đầu. Điều này khiến LADA dễ bị chẩn đoán nhầm thành tuýp 2.
2. Tiêu chí chẩn đoán LADA
Hiệp hội Miễn dịch Đái tháo đường (Immunology of Diabetes Society – IDS) đã thiết lập 3 tiêu chí chẩn đoán LADA:
• Khởi phát ở tuổi trưởng thành: Thường ≥ 30 tuổi tại thời điểm chẩn đoán
• Có ít nhất 1 tự kháng thể dương tính: GAD (GADA), IA-2, ICA, IAA hoặc ZnT8. Trong đó, GADA là phổ biến nhất
• Không phụ thuộc insulin trong 6 tháng đầu: Người bệnh có thể kiểm soát đường huyết bằng chế độ ăn, vận động hoặc thuốc uống trong giai đoạn đầu
Chỉ khi đáp ứng đủ cả 3 tiêu chí, bệnh nhân mới được xếp vào nhóm LADA. Điểm mấu chốt là sự hiện diện của tự kháng thể – đây là dấu hiệu phân biệt LADA với tiểu đường tuýp 2 thực thụ.
3. Dấu hiệu nhận biết LADA
LADA thường có các đặc điểm sau, giúp bác sĩ nghi ngờ và chỉ định xét nghiệm tự kháng thể:
• Tuổi khởi phát ≥ 30 (thường là người trẻ hoặc trung niên)
• Cân nặng bình thường hoặc gầy (BMI < 25), khác với tuýp 2 thường có béo phì
• Đáp ứng kém với thuốc uống: Đường huyết xấu đi nhanh dù tuân thủ Metformin và các thuốc hạ đường huyết khác
• Tiến triển nhanh đến phụ thuộc insulin: Thường trong vòng 3–5 năm sau chẩn đoán, nhanh hơn nhiều so với tuýp 2
• Có tiền sử cá nhân/gia đình mắc các bệnh tự miễn như viêm tuyến giáp, Celiac, bạch biến…
4. Vì sao LADA dễ bị chẩn đoán nhầm?
Đây là một thực tế đáng lo ngại: nghiên cứu cho thấy có tới 12% người được chẩn đoán tiểu đường tuýp 2 thực ra mắc LADA. Nguyên nhân chính:
• LADA khởi phát ở người lớn – độ tuổi điển hình của tuýp 2
• Triệu chứng âm thầm, không cấp tính như tuýp 1 cổ điển
• Người bệnh ban đầu vẫn đáp ứng với thuốc uống, không cần insulin
• Xét nghiệm tự kháng thể không được chỉ định thường quy ở Việt Nam
Hậu quả của chẩn đoán nhầm: Người bệnh được điều trị bằng thuốc uống không phù hợp, đường huyết kiểm soát kém kéo dài, đẩy nhanh quá trình phá hủy tế bào beta và tăng nguy cơ biến chứng (võng mạc, thận, thần kinh) cũng như nhiễm toan ceton.
5. Cách chẩn đoán xác định LADA
Để chẩn đoán xác định LADA, bác sĩ sẽ chỉ định 2 xét nghiệm chính:
5.1. Xét nghiệm tự kháng thể
Đây là xét nghiệm quyết định. Anti-GAD (GADA) là kháng thể quan trọng nhất – xuất hiện ở hầu hết bệnh nhân LADA. Nếu GADA âm tính, có thể xét nghiệm thêm IA-2, ICA, ZnT8 để tăng độ nhạy chẩn đoán.
5.2. Xét nghiệm C-peptide
C-peptide đánh giá khả năng tiết insulin còn lại của tuyến tụy. Trong LADA, C-peptide thường giảm dần theo thời gian – ban đầu có thể bình thường, sau đó giảm xuống mức rất thấp khi bệnh tiến triển.
5.3. Khi nào nên nghi ngờ LADA?
ADA khuyến nghị nên xét nghiệm tự kháng thể cho mọi trường hợp tiểu đường mới chẩn đoán không điển hình, đặc biệt khi:
• Người trưởng thành dưới 35 tuổi không có đặc điểm tuýp 2
• Người gầy hoặc cân nặng bình thường mới chẩn đoán tiểu đường
• Đáp ứng kém với thuốc uống hạ đường huyết
• Có tiền sử cá nhân/gia đình mắc bệnh tự miễn
6. Điều trị LADA
Hiện chưa có hướng dẫn điều trị thống nhất cho LADA, nhưng các chuyên gia khuyến nghị khởi đầu insulin sớm để bảo tồn chức năng tế bào beta còn lại:
• Giai đoạn đầu (còn nhiều C-peptide): Có thể bắt đầu với insulin nền liều thấp, kết hợp Metformin nếu có đề kháng insulin
• Giai đoạn tiến triển: Chuyển sang phác đồ basal-bolus như tiểu đường tuýp 1 cổ điển
• Tránh sulfonylurea: Loại thuốc này có thể đẩy nhanh sự suy kiệt của tế bào beta
• Theo dõi đường huyết chặt chẽ và đánh giá lại C-peptide định kỳ
• Tầm soát bệnh tự miễn đi kèm: Khoảng 25% người LADA có viêm tuyến giáp tự miễn
7. Kết luận
LADA là một dạng đái tháo đường tự miễn dễ bị bỏ sót, ảnh hưởng đến chất lượng điều trị và tiên lượng lâu dài của người bệnh. Việc nhận biết sớm các dấu hiệu nghi ngờ và chỉ định xét nghiệm tự kháng thể đúng lúc là chìa khóa để chẩn đoán chính xác. Nếu bạn hoặc người thân được chẩn đoán tiểu đường tuýp 2 nhưng có các đặc điểm không điển hình (gầy, đáp ứng kém với thuốc uống, có người thân mắc bệnh tự miễn), hãy trao đổi với bác sĩ về khả năng làm xét nghiệm tự kháng thể.